Từ điển Blockchain
Hiểu các thuật ngữ kỹ thuật blockchain và cryptocurrency để nâng cao kiến thức trong việc phân tích dữ liệu on-chain và giao dịch
Dữ liệu On-chain là thông tin được ghi lại trực tiếp trên blockchain, bao gồm mọi giao dịch, hợp đồng thông minh và sự kiện được xác minh bởi mạng lưới. Khác với dữ liệu Off-chain (lưu trữ bên ngoài blockchain), dữ liệu On-chain có tính minh bạch, bất biến và có thể kiểm chứng công khai.
Ví dụ: Lịch sử giao dịch Bitcoin trên blockchain là dữ liệu On-chain điển hình.
Blockchain là một sổ cái phân tán (distributed ledger) gồm các khối (block) liên kết với nhau. Mỗi khối chứa:
- Dữ liệu giao dịch
- Mã băm (hash) của khối trước
- Timestamp (thời gian xác thực)
Khi một giao dịch mới được thêm vào, nó phải được xác thực bởi các node thông qua cơ chế đồng thuận (như Proof of Work hoặc Proof of Stake).
Phí Gas là chi phí để thực hiện giao dịch hoặc hợp đồng thông minh trên blockchain (đặc biệt phổ biến trong Ethereum). Phí này được tính bằng công thức:
Trong đó:
- Gas Limit: Lượng gas tối đa bạn sẵn sàng trả
- Gas Price: Giá cho mỗi đơn vị gas (thường tính bằng Gwei)
Mặc dù thường được dùng thay thế, Coin và Token có sự khác biệt cơ bản:
- Coin: Hoạt động trên blockchain riêng (ví dụ: Bitcoin, Ethereum)
- Token: Được xây dựng trên blockchain có sẵn (ví dụ: ERC-20 trên Ethereum)
Token thường đại diện cho tài sản hoặc tiện ích trong một hệ sinh thái cụ thể.
Ví cứng được coi là an toàn hơn ví nóng (ví phần mềm) vì:
- Khóa riêng tư (private key) được lưu trữ ngoại tuyến
- Chống lại phần mềm độc hại và tấn công trực tuyến
- Yêu cầu xác thực vật lý để ký giao dịch
Tuy nhiên, ví cứng có chi phí cao hơn và kém tiện lợi cho giao dịch thường xuyên.
Smart Contract là các chương trình tự thực thi trên blockchain với các điều khoản được mã hóa trước. Chúng hoạt động dựa trên nguyên tắc:
- Tự động hóa mà không cần trung gian
- Điều kiện 'nếu-thì' (if-then)
- Minh bạch và không thể sửa đổi
Ứng dụng phổ biến bao gồm DeFi, NFT và hệ thống bỏ phiếu.
Phân tích On-chain cung cấp cái nhìn sâu về hành vi của thị trường thông qua:
- Theo dõi dòng tiền của cá voi (whale)
- Đo lường sentiment từ giao dịch lớn
- Dự báo biến động giá dựa trên dữ liệu lịch sử
Nhà giao dịch sử dụng các chỉ số như MVRV Ratio, Network Growth để đưa ra quyết định sáng suốt.
简体中文
Bahasa Indonesia
ไทย
Tiếng Việt
हिंदी
اردو
日本語
한국어
বাংলা
नेपाली
සිංහල
Bahasa Melayu
Tagalog
ភាសាខ្មែរ
ລາວ
မြန်မာ
Қазақ тілі
Кыргызча
Монгол
རྫོང་ཁ
English
Deutsch
Français
Español
Italiano
Русский
Polski
Українська
Čeština
Slovenčina
Magyar
Română
Български
Svenska
Norsk
Dansk
Suomi
Eesti
Latviešu
Lietuvių
Ελληνικά
Hrvatski
Bosanski
Shqip
Malti
Kiswahili
العربية
Français
English
Hausa
አማርኛ
Soomaali
Sesotho
Lingála
Kikongo
English
Español
Français
Runa Simi
Avañe'ẽ
Português
Aymar aru
Kichwa
العربية
فارسی
Türkçe
עברית
Kurdî
Oʻzbekcha
Türkmençe
Тоҷикӣ
پښتو
English
Māori
Na Vosa Vakaviti
Gagana Sāmoa
Lea Faka-Tonga
Bislama